ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨯹
Bảng phân tích âm vị 𨯹
Duàn
To forge, cast, or melt metal.
〈越南释义〉锻,铸,熔。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
① To chisel or bore; ② Woodworm or boring insect.
〈越南释义〉①凿。②蛀虫。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép