Bản dịch của từ 𨰀 trong tiếng Anh

𨰀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨰀 (Danh từ)

niǎn
01

Used in Taiwanese personal names

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨰀
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM】
Hình thái radical:
⿰,金,𫏼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一一丿丶一一丿丶丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép