Bản dịch của từ 𨰉 trong tiếng Anh

𨰉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

𨰉 (Động từ)

zhá
01

Same as '' (zhá), meaning a tool or machine used for cutting grass or harvesting grain (like a sickle or harvester).

同“铡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨰉
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𣃍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép