Bản dịch của từ 𨰐 trong tiếng Anh

𨰐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𨰐 (Danh từ)

biāo
01

Same as “” (a dart or a protective mark used in transport).

同“镖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨰐
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𤐫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép