Bản dịch của từ 𨰓 trong tiếng Anh

𨰓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨰓 (Danh từ)

01

Same as “”, an ancient weapon resembling a four-edged whip, long and without a blade.

同“鐧”。古兵器。鞭类,四棱,长而无刃。《字彙補•金部》:“𨰓,兵器。俗用字。”按:明、清小说多作“鐧”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨰓
Bính âm:
【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,𥳑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一丨乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép