ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨰜
Bảng phân tích âm vị 𨰜
Jué
Same as '爵' (jué), used in personal names, e.g., Zhu Yijue, a Ming dynasty prince.
同“爵”。人名用字。崇端王朱翊~(?-1610年),是庄王朱载境嫡第一子,明朝第五代崇王。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép