Bản dịch của từ 𨰠 trong tiếng Anh
𨰠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𨰠 (Danh từ)
【luó】
01
(dialect) A large pot, used in Jin dialect.
〈方言〉〈名〉大锅。晋语。
Ví dụ
02
A warming utensil, such as a brazier used to keep things warm.
〔锉~〕温器。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(dialect) Old term for copper or tin utensils in Wu dialect.
〈方言〉〈名〉旧时对铜锡一类器具的统称。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LAO】
- Các biến thể:
- 鏍, 𨭞, 𨰊
- Hình thái radical:
- ⿰,金,羸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一乚丨乚一丶丿一一一丨丿乚丶丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸁
攎
欏
寽
囖
蘿
㑩
䊨
驘
萝
鑼
猡
鑐
錛
鐙
錥
鐏
銳
鎀
鍼
鐂
䥀
鋢
鈍
䌵
鱸
灥
鬰
鑾
驦
䉸
靍
䡾
䲚
讞
犫
