ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨰡
Bảng phân tích âm vị 𨰡
Xǐ
Same as “玺”, an imperial jade seal; e.g., 'private seal' in '私~'.
同“玺”。《古玺汇编·吉语玺·4623》:“私~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép