Bản dịch của từ 𨰡 trong tiếng Anh

𨰡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𨰡 (Danh từ)

01

Same as “”, an imperial jade seal; e.g., 'private seal' in '~'.

同“玺”。《古玺汇编·吉语玺·4623》:“私~。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨰡
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỴ】
Hình thái radical:
⿰,金,璽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép