ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨰢
Bảng phân tích âm vị 𨰢
Záo
Same as '凿' (to chisel, to bore).
同“凿”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used as a personal name in Taiwan, pronounced 'záo'.
〈见于台湾人名〉záo。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép