Bản dịch của từ 𨰦 trong tiếng Anh

𨰦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

𨰦 (Tính từ)

01

Same as '𨰰', often refers to movement or change.

同“𨰰”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨰦
Bính âm:
【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Hình thái radical:
⿰,金,寳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶乚一一丨一丿乚乚丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép