Bản dịch của từ 𨰱 trong tiếng Anh

𨰱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𨰱 (Danh từ)

miǎo
01

Used in Taiwanese personal names

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨰱
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Hình thái radical:
⿳,水,⿲,水,白,水,金
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丿丶丿丨乚一一乚乚丿丶乚乚丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép