Bản dịch của từ 𨰵 trong tiếng Anh

𨰵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chē

ㄔㄜN/AN/AN/A

𨰵 (Tính từ)

chē
01

Same as '唓嗻', meaning fierce, very strong.

同“唓嗻”,厉害,很。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨰵
Bính âm:
【chē】【ㄔㄜ】【XA】
Hình thái radical:
⿱,轟,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一一丨一丨乚一一一丨一丨乚一一一丨丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép