Bản dịch của từ 𨰼 trong tiếng Anh

𨰼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

𨰼 (Danh từ)

luán
01

Used in Taiwanese personal names (a character mainly seen in names, distinctive for memorability)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨰼
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOÁN】
Hình thái radical:
⿰,金,鑾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
35
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép