ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨰽
Bảng phân tích âm vị 𨰽
Zhèng
A character used as a personal name, as recorded in the Ming Shilu mentioning two sons named Zheng Ju and Zheng.
人名用字。《明实录·明英宗睿皇帝实录·卷之一百四十一》:“戊寅。赐韩府褒城王二子名,长曰徵钜,次曰徵~。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép