Bản dịch của từ 𨱮 trong tiếng Anh

𨱮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𨱮 (Danh từ)

cháng
01

A hairstyle bun; a hair knot.

发髻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨱮
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【SƯỞNG】
Hình thái radical:
⿰,镸,𪠲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丨乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép