Bản dịch của từ 𨱱 trong tiếng Anh

𨱱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇN/AN/AN/A

𨱱 (Danh từ)

01

Same meaning as “” (beard or whiskers).

同“髯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨱱
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỬ】
Hình thái radical:
⿰,镸,母
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép