Bản dịch của từ 𨲌 trong tiếng Anh

𨲌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𨲌 (Tính từ)

zhōng
01

Same as the character “”, meaning dense or tangled (e.g., hair or bushes).

同“鬇”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨲌
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Hình thái radical:
⿰,镸,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép