Bản dịch của từ 𨲬 trong tiếng Anh

𨲬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𨲬 (Danh từ)

01

Same as '𩭾', referring to a type of fish or a proper noun.

同“𩭾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨲬
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,镸,𭄶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶乚丶乚乚丿丿一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép