Bản dịch của từ 𨳍 trong tiếng Anh

𨳍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇN/AN/AN/A

𨳍 (Danh từ)

guǎi
01

(Cantonese slang) male external genitalia (penis).

〈方〉俗称男性外生殖器。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨳍
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿵,門,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép