Bản dịch của từ 𨵃 trong tiếng Anh
𨵃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨵃 (Động từ)
【yuè】
01
Same as '閲', meaning to examine or review.
同“閲”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Hình thái radical:
- ⿵,門,免
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一丿乚丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸹
括
䯏
趏
颪
呱
歄
銛
銽
煱
騧
踻
䒸
䢲
蚏
蘥
嬳
䆢
擽
恱
㵸
哾
䤦
鸙
閛
闘
䦒
閪
䦤
闢
閨
閌
䦌
閯
關
闕
㯠
艑
蕁
㦻
䮄
褟
䋽
鲡
歒
㱴
劎
蝐
