Bản dịch của từ 𨵬 trong tiếng Anh
𨵬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨵬 (Danh từ)
【xiàn】
01
Same as “限” meaning limit or boundary.
同“限”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Threshold or doorstep.
门槛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(Dialect) To half-close a door, leaving it ajar.
〈方言〉[~门]使门半掩。客话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
