Bản dịch của từ 𨵱 trong tiếng Anh

𨵱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𨵱 (Danh từ)

wáng
01

(Japanese meaning) Pronounced kazuki. A character used in Japanese place names, such as '~' in Hiroshima Prefecture.

〈日本释义〉读音kazuki。日本地名用字。“野~”在广岛县。

Ví dụ
𨵱
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿵,門,屋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚一丿一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép