Bản dịch của từ 𨵹 trong tiếng Anh

𨵹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kāi

ㄎㄞN/AN/AN/A

𨵹 (Động từ)

kāi
01

Same as '' (to open).

同“开”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨵹
Bính âm:
【kāi】【ㄎㄞ】【KHAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,舁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨一乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép