Bản dịch của từ 𨶇 trong tiếng Anh

𨶇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𨶇 (Danh từ)

01

Small door; small gate

小门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Door; gate

门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨶇
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿵,門,烏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿丨乚一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép