Bản dịch của từ 𨶏 trong tiếng Anh

𨶏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quē

ㄑㄩㄝN/AN/AN/A

𨶏 (Danh từ)

quē
01

Same as '', meaning a section or ending part (e.g., in literature or music).

同“阕”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶏
Bính âm:
【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUẾ】
Các biến thể:
闕, 𨸊
Hình thái radical:
⿵,門,缺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丿一一丨乚丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép