Bản dịch của từ 𨶬 trong tiếng Anh

𨶬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𨶬 (Động từ)

huà
01

To open; to unfold

开。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨶬
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠCH】
Hình thái radical:
⿵,門,畫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚一一一丨一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép