ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨶱
Bảng phân tích âm vị 𨶱
Huā
To open the door.
开门。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép