Bản dịch của từ 𨶶 trong tiếng Anh

𨶶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊN/AN/AN/A

𨶶 (Danh từ)

shé
01

Same as '', referring to a type of gate or door in classical texts.

同“阇”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨶶
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿵,門,奢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿丶一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép