Bản dịch của từ 𨶾 trong tiếng Anh

𨶾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𨶾 (Danh từ)

yīn
01

Same as “”, referring to a side gate or auxiliary door.

同“闉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨶾
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【YÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,⿱,⿹,弓,⿴,囗,夊,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚一乚丨乚丿丿丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép