Bản dịch của từ 𨷄 trong tiếng Anh

𨷄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàng

ㄒㄧㄤˋN/AN/AN/A

𨷄 (Động từ)

xiàng
01

Same as '⿵門睹', meaning to look straight ahead or gaze directly.

同“⿵門睹”。直视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨷄
Bính âm:
【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỚNG】
Hình thái radical:
⿵,門,暏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一丨乚一一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép