Bản dịch của từ 𨷹 trong tiếng Anh

𨷹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨷹 (Tính từ)

huì
01

Same as '𩰟', usually indicating haste or urgency.

同“𩰟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨷹
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
𩰟, 𨷒
Hình thái radical:
⿵,門,燹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丿乚丿丿丿丶一丿乚丿丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép