Bản dịch của từ 𨸍 trong tiếng Anh

𨸍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

𨸍 (Động từ)

01

A Nôm character pronounced 'cụp', meaning to lower or relax (e.g., 'đánh cụp' means to relax).

〈越南释义〉喃字。读音cụp,放低。(đánh~)放松。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨸍
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TỤC】
Hình thái radical:
⿰,及,阖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丶丨丶乚一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép