Bản dịch của từ 𨸱 trong tiếng Anh
𨸱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiàn | ㄊㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨸱 (Danh từ)
【tiàn】
01
An ancient pavilion name located in the capital region (Jingzhao), serving as a resting place in the old city.
古亭名。《玉篇•阜部》:“𨸱,亭名。在京兆。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiàn】【ㄊㄧㄢˋ】【THIỆT】
- Các biến thể:
- 𨸨, 𨹌
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,冉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑱
㐁
㮇
掭
舚
菾
㶺
琠
躎
䚓
榐
䟢
蹍
㮟
涊
輦
捻
撵
碾
㜤
䣆
隉
郕
邟
邬
鄐
隗
邯
䣛
陭
陚
鄞
㓈
尦
見
豕
佃
纬
苈
扸
壯
吾
䧁
㕰
