Bản dịch của từ 𨹁 trong tiếng Anh
𨹁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨹁 (Danh từ)
【hóng】
01
An ancient mountain name from 'Hồng' mountain.
〔从~山〕古山名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
One of the eight scenic spots of Kunming, also called 'Hong Mountain', 'Snake Mountain', or 'Long Worm Mountain', located in Longquan Town, North District, Kunming.
〔~山倒影〕昆明八景之一。此山名又写为“虹山”、“蛇山”,又称“长虫山”,位于位于昆明市北市区龙泉镇。
Ví dụ
