Bản dịch của từ 𨹄 trong tiếng Anh

𨹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨹄 (Danh từ)

duǒ
01

A small cliff or rock face.

小崖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as “”, meaning a small pile or stack.

同“垛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨹄
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOÁ】
Các biến thể:
垛, 𨹃, 𨸳
Hình thái radical:
⿰,阝,朵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép