Bản dịch của từ 𨹍 trong tiếng Anh

𨹍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𨹍 (Danh từ)

jiāo
01

[Giao Chỉ], also written as 'Giao Trị' or 'Giao Chỉ', an old name for Vietnam, abbreviated as 'Giao'.

〔~阯〕,也作“交阯”或“交趾”。越南的旧称,简称~。

Ví dụ
02

[Giao salt], sea salt produced in Annam (old name for Vietnam).

〔~盐〕产自“安南”(即越南)的海盐。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨹍
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,阝,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép