Bản dịch của từ 𨹍 trong tiếng Anh
𨹍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𨹍 (Danh từ)
【jiāo】
01
[Giao Chỉ], also written as 'Giao Trị' or 'Giao Chỉ', an old name for Vietnam, abbreviated as 'Giao'.
〔~阯〕,也作“交阯”或“交趾”。越南的旧称,简称~。
Ví dụ
02
[Giao salt], sea salt produced in Annam (old name for Vietnam).
〔~盐〕产自“安南”(即越南)的海盐。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
