Bản dịch của từ 𨹦 trong tiếng Anh

𨹦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋN/AN/AN/A

𨹦 (Danh từ)

wài
01

(dialect) Cantonese pronunciations 'ngoi4' or 'oi4', meaning 'outside' or 'external'.

〈方言〉粤语ngoi4、oi4。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨹦
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Hình thái radical:
⿰,阝,呆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép