Bản dịch của từ 𨹨 trong tiếng Anh

𨹨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨹨 (Tính từ)

xiàn
01

Same meaning as '' (limit, restrict).

同“限”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨹨
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,𥃩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép