ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨹬
Bảng phân tích âm vị 𨹬
Luò
Landslide; the slipping or sliding of earth and rock down a slope
〈越南释义〉读音lở,(đất~)滑坡。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép