Bản dịch của từ 𨺇 trong tiếng Anh
𨺇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨺇 (Tính từ)
【jiàn】
01
Same as '健' (jiàn), meaning strong or healthy, as in the phrase '天行健' from the Book of Changes, symbolizing vigorous and persistent movement.
同“健”。古周易訂詁 (四庫全書本)/卷09:“天行健〈健晁氏作乾趙氏輯聞云集韻乾或作𨺇當是𨺇訛為健〉”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
