Bản dịch của từ 𨺖 trong tiếng Anh

𨺖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǒ

ㄊㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨺖 (Động từ)

tuǒ
01

To destroy or ruin (the character '𨺖' is a variant of '', meaning to destroy)

毁。“隓”的讹俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨺖
Bính âm:
【tuǒ】【ㄊㄨㄛˇ】【THOẢ】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,尤,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿乚丶一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép