Bản dịch của từ 𨺥 trong tiếng Anh

𨺥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨺥 (Tính từ)

yǎn
01

Having a tall and dignified appearance.

高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A place name or proper noun ().

阭。

Ví dụ
𨺥
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,阝,兗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶一丿丶丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép