Bản dịch của từ 𨺸 trong tiếng Anh

𨺸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𨺸 (Danh từ)

mǎo
01

Same hometown; fellow villager.

同“乡”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨺸
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿰,阝,昴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一一丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép