Bản dịch của từ 𨺾 trong tiếng Anh

𨺾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨺾 (Danh từ)

xíng
01

Same as '', meaning a narrow mountain pass or ridge.

同“陉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨺾
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,爫,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丶丶丿一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép