Bản dịch của từ 𨻞 trong tiếng Anh

𨻞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨻞 (Danh từ)

jiè
01

Same as '', meaning 'boundary' or 'realm'.

同“界”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨻞
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,田,㕣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一丨一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép