Bản dịch của từ 𨻮 trong tiếng Anh

𨻮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

𨻮 (Tính từ)

yuǎn
01

Nôm character pronounced 'vện', meaning decorated or patterned with floral or textured designs.

喃字。读音vện,带花纹的,带纹的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨻮
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỆN】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿺,完,攵,⿰,阝,𢽉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶丶乚一一丿乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép