ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨼚
Bảng phân tích âm vị 𨼚
Bèi
To build a mud embankment with one's hands.
〈越南释义〉读音be,筑堤。(Tobuildamudembankmentwithone'shands.)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép