Bản dịch của từ 𨽖 trong tiếng Anh

𨽖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𨽖 (Tính từ)

niǎo
01

Appearance of being low or depressed, like a lowered dam.

堰低貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨽖
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【NIỄU】
Hình thái radical:
⿰,阝,褭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép