Bản dịch của từ 𨽮 trong tiếng Anh

𨽮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𨽮 (Danh từ)

guāng
01

Same as '𩐌', referring to a specific object or concept.

同“𩐌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨽮
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
𩐌
Hình thái radical:
⿰,阝,𩐎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨乚一丨丿丶丿一丿丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép