Bản dịch của từ 𨽯 trong tiếng Anh

𨽯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋN/AN/AN/A

𨽯 (Danh từ)

xià
01

A small crack or fissure, similar to 'crack' or 'gap'

同“罅”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨽯
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿲,阝,⿸,𠂆,⿸,虍,人,⿸,𠂆,⿸,虍,人
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丿丨一乚丿一乚丿丶丿丿丨一乚丿一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép